Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isthmusectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với isthmectomy
danh từ
Synonym of isthmectomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isthmusectomy
Dạng gốc
(base form)
isthmusectom
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isthmectomy
Nguồn gốc
(etymology)
isthmus
+
-ectomy
AI
1
Đồng nghĩa với isthmectomy
1
Đồng nghĩa với isthmectomy
1
Đồng nghĩa với isthmectomy