Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isthmitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm eo vòi hoặc cổ họng; viêm vòi trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the isthmus of the fauces, or throat; faucitis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isthmitis
par
isthmitis
Viêm amiđan
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
isthmus
+
-itis
AI
1
Viêm eo vòi hoặc cổ họng
1
Viêm eo vòi hoặc cổ họng
1
Viêm eo vòi hoặc cổ họng