israelane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng phân nhất định của [12] lăng kính, có hình dạng giống như một ngôi sao sáu cánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A certain isomer of [12] prismane, shaped like a six-pointed star.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- israelaneDạng gốc (base form)
- israelanesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Israel-ane
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)