Dịch

israelane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng phân nhất định của [12] lăng kính, có hình dạng giống như một ngôi sao sáu cánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A certain isomer of [12] prismane, shaped like a six-pointed star.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. israelaneDạng gốc (base form)
  2. israelanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Israel-ane

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI