Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
israel katz
Nghĩa chính
1
Israel Katz
Ví dụ
Israel
Katz
gave
a
speech
at
the
conference
.
Israel Katz đã phát biểu tại hội nghị.
Xuất hiện ở từ khác
Israel
kết hợp
Israel Katz
AI
1
Israel Katz
1
Israel Katz
1
Israel Katz