Dịch

isotope exchange

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng trong đó một hoặc nhiều nguyên tử trong phân tử được trao đổi với các nguyên tử của đồng vị khác của cùng một nguyên tốdanh từA reaction in which one or more atoms in a molecule are exchanged for ones of a different isotope of the same element

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isotope exchangeDạng gốc (base form)
  2. isotope exchangesSố nhiều (plural)

AI