Dịch

isoseist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với isoseismaldanh từSynonym of isoseismal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isoseistDạng gốc (base form)
  2. isoseistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI