Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoseist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với isoseismal
danh từ
Synonym of isoseismal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isoseist
Dạng gốc
(base form)
isoseist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isoseismal
AI
1
Đồng nghĩa với isoseismal
1
Đồng nghĩa với isoseismal
1
Đồng nghĩa với isoseismal