Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
isosceles triangle
danh từ
(noun)
UK
/
aɪ
ˈ
s
ɒ
s
ə
l
iː
z
ˈ
t
ɹ
aɪ
ˌ
æ
ŋ
ɡ
ə
l
/
US
/
aɪ
ˈ
s
ɑ
s
ə
l
i
z
ˈ
t
ɹ
aɪ
ˌ
æ
ŋ
ɡ
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tam giác cân
danh từ
A triangle having at least two sides equal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isosceles triangle
Dạng gốc
(base form)
isosceles triangle
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
What's
an
isosceles
triangle
?
AI
1
Tam giác cân
1
Tam giác cân
1
Tam giác cân