Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isopalmitate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit isopalmitic
danh từ
Any salt or ester of isopalmitic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isopalmitate
Dạng gốc
(base form)
isopalmitate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isopalmitate
tetra
isopalmitate
Các hợp chất chứa bốn nhóm isopalmitate
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
palmitate
AI
1
Các muối hoặc este của axit isopalmitic
1
Các muối hoặc este của axit isopalmitic
1
Các muối hoặc este của axit isopalmitic