Dịch

isohel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường trên bản đồ nổi những vùng có cùng lượng ánh sáng mặt trờidanh từA line on a map connecting places that receive equal solar radiation, or equal daily hours of sunshine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isohelDạng gốc (base form)
  2. isohelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἥλιοςhḗlios“sun”

Ví dụ

  • , .

AI