Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isofucoxanthin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại caroten đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular carotenoid.
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
fucoxanthin
AI
1
Loại caroten đặc biệt
1
Loại caroten đặc biệt
1
Loại caroten đặc biệt