Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoenthalpic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có entanpy không đổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having constant enthalpy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
isoenthalp
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
enthalpic
AI
1
Có entanpy không đổi
1
Có entanpy không đổi
1
Có entanpy không đổi