Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoelectrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở điện thế bằng nhau
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At equal electric potential
Nguồn gốc
(etymology)
isoelectric
+
-ally
AI
1
Ở điện thế bằng nhau
1
Ở điện thế bằng nhau
1
Ở điện thế bằng nhau