Dịch

isocoria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đồng tử của cả hai mắt có cùng kích thướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of having the pupils of both eyes the same size

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκόρηkórē“pupil”

AI