Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoclinally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem isoclinal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an isoclinal manner.
Nguồn gốc
(etymology)
isoclinal
+
-ly
AI
1
Xem isoclinal
1
Xem isoclinal
1
Xem isoclinal