Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isochronally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem isochronal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an isochronal manner.
Nguồn gốc
(etymology)
isochronal
+
-ly
AI
1
Xem isochronal
1
Xem isochronal
1
Xem isochronal