Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoasarone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng phân của asarone 2,4,5-trimethoxyphenyl-1-propene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An isomer of asarone 2,4,5-trimethoxyphenyl-1-propene
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
asarone
AI
1
Đồng phân của asarone 2
1
Đồng phân của asarone 2
1
Đồng phân của asarone 2