Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một hoặc nhiều hòn đảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an island or islands.
Nguồn gốc
(etymology)
isle
+
-ed
AI
1
Có một hoặc nhiều hòn đảo
1
Có một hoặc nhiều hòn đảo
1
Có một hoặc nhiều hòn đảo