Dịch

island dwarfism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình tiến hóa trong đó các thành viên của một loài bị cô lập trên một hòn đảo có kích thước nhỏ hơn so với các thành viên của chúng trên đất liềndanh từkhông đếm được (uncountable)An evolutionary process in which members of a species isolated on an island become smaller in size than their counterparts on the mainland.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI