Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isidiate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có isidia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having isidia.
Nguồn gốc
(etymology)
isidium
+
-ate
AI
1
Có isidia
1
Có isidia
1
Có isidia