isha
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lễ nguyện đêm Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The evening/night Islamic prayer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ishaDạng gốc (base form)
- ishasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpعِشَاءʕišāʔ“evening, night”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ishaVí dụ
- .Chúng ta cần nghỉ ngơi để làm lễ cầu nguyện Isha.
- .Chúng ta phải cầu nguyện Isha.
- .Sami thường làm lễ cầu nguyện Isha ngay trước khi đi ngủ.