Dịch

isha

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ nguyện đêm Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The evening/night Islamic prayer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ishaDạng gốc (base form)
  2. ishasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpعِشَاءʕišāʔ“evening, night”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng ta cần nghỉ ngơi để làm lễ cầu nguyện Isha.
  • .Chúng ta phải cầu nguyện Isha.
  • .Sami thường làm lễ cầu nguyện Isha ngay trước khi đi ngủ.

AI