Dịch

ishan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh hiệu các nhà lãnh đạo Sufi ở Trung Ádanh từTitle of Sufi leaders in Central Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ishanDạng gốc (base form)
  2. ishansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ishan

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư Iranایشانišân“they”

AI