Dịch

isentropic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc đẳng entropitính từkhông so sánh (not comparable)Having a constant entropy

Cụm từ (phrase)

isentropic flowdanh từDòng chất lỏng lý tưởng hóa trong đó entropy không đổi trong suốt dòng chảy hoặc dọc theo một dòng cụ thể

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI