isentropic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc đẳng entropitính từkhông so sánh (not comparable)Having a constant entropy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| isentropic flowdanh từ | danh từ | Dòng chất lỏng lý tưởng hóa trong đó entropy không đổi trong suốt dòng chảy hoặc dọc theo một dòng cụ thể |
Nguồn gốc (etymology)
is-entropic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha