Dịch

irritatingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng gây khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being irritating.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , . Sirgood, . , , .

AI