Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrigationist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng kỹ thuật tưới tiêu
danh từ
One who employs irrigation techniques.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irrigationist
Dạng gốc
(base form)
irrigationist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
irrigation
+
-ist
AI
1
Người sử dụng kỹ thuật tưới tiêu
1
Người sử dụng kỹ thuật tưới tiêu
1
Người sử dụng kỹ thuật tưới tiêu