Dịch

irrigably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Như vậy có thể tưới đượctrạng từkhông so sánh (not comparable)Such that it can be irrigated.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • town-site. , , pumice-stone , […]

AI