irresoluble
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khó khăn nếu không muốn nói là không thể giải quyết; không thể giải quyết đượctính từdifficult if not impossible to resolve; irresolvable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irresolubleDạng gốc (base form)
- more irresolubleSo sánh hơn (comparative)
- most irresolubleSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- một hiện tượng không thể giải thích được
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc irresolubleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha