Dịch

irreprovably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không thể khắc phục được; không thể chê trách đượctrạng từIn a irreprovable manner; irreproachably.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irreprovablyDạng gốc (base form)
  2. more irreprovablySo sánh hơn (comparative)
  3. most irreprovablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI