irreligiousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không tín ngưỡng; tính không trọng tín ngưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being irreligious; ungodliness.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha