Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrelievable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không làm cho đỡ (đau... ) được, không làm cho bớt (khổ... ) được
tính từ
unrelievable
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
relievable
AI
1
Không làm cho đỡ (đau... ) được
1
Không làm cho đỡ (đau... ) được
1
Không làm cho đỡ (đau... ) được