irreducibly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không thể rút gọn, không thể làm cho đơn giản hơntrạng từIn an irreducible manner or state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irreduciblyDạng gốc (base form)
- more irreduciblySo sánh hơn (comparative)
- most irreduciblySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irreducibly complextính từ | tính từ | Của một hệ thống, bao gồm nhiều bộ phận tương tác ăn khớp với nhau, trong đó việc loại bỏ bất kỳ bộ phận nào sẽ khiến hệ thống ngừng hoạt động hiệu quả |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha