Dịch

irradicable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có khả năng bị nhổ tận gốc hoặc bị diệt trừtính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being rooted out or eradicated.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , " ".
  • , . ( , $20.) , .

AI