irksomeness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being irksome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irksomenessDạng gốc (base form)
- irksomenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , ; , , , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa