Dịch

irksomeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being irksome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irksomenessDạng gốc (base form)
  2. irksomenessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , ; , , , ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

irksome-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiirkesumnesse

AI