Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iridin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Isoflavone độc hại, 7-glucoside của irigenin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A toxic isoflavone, the 7-glucoside of irigenin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
iridin
iridin
e
Óng ánh
tính từ
iridin
id
Các loài trai nước ngọt thuộc họ Iridinidae
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
irid
+
in
AI
1
Isoflavone độc hại
1
Isoflavone độc hại
1
Isoflavone độc hại