Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irenically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem irenic
trạng từ
In an irenical manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irenically
Dạng gốc
(base form)
more irenically
So sánh hơn
(comparative)
most irenically
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
irenical
+
-ly
AI
1
Xem irenic
1
Xem irenic
1
Xem irenic