Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iraser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia laser hồng ngoại
danh từ
An infrared laser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iraser
Dạng gốc
(base form)
iraser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
IR
+
laser
AI
1
Tia laser hồng ngoại
1
Tia laser hồng ngoại
1
Tia laser hồng ngoại