Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Misspelling of iPod.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| listen to an ipod | Nghe ipod | |
| iPod taxdanh từ | danh từ | Khoản thuế đánh vào các sản phẩm lưu trữ kỹ thuật số (ví dụ: iPod), được đánh theo tỷ lệ dung lượng trên mỗi đơn vị, được sử dụng để đền bù cho các nhà cung cấp nội dung vì vi phạm bản quyền hàng hóa của họ |