Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

ipod

B1danh từ (noun)
US/ˈaɪˌpɑd/

Nghĩa chính

  1. Misspelling of iPod.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

listen to an ipodNghe ipod
iPod taxdanh từKhoản thuế đánh vào các sản phẩm lưu trữ kỹ thuật số (ví dụ: iPod), được đánh theo tỷ lệ dung lượng trên mỗi đơn vị, được sử dụng để đền bù cho các nhà cung cấp nội dung vì vi phạm bản quyền hàng hóa của họ

AI