Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ionospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc về tầng điện ly
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the ionosphere.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ionospheric
ionospheric
ally
Xét về tầng điện ly
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ionosphere
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ionosférico
Tầng điện ly
AI
1
Thuộc về tầng điện ly
1
Thuộc về tầng điện ly
1
Thuộc về tầng điện ly