Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ionically
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sử dụng liên kết ion
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
using ionic bonds
Nguồn gốc
(etymology)
ionic
+
-ally
AI
1
Sử dụng liên kết ion
1
Sử dụng liên kết ion
1
Sử dụng liên kết ion