Dịch

ionic radius

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số đo của ion đơn nguyên tử trong cấu trúc của tinh thể iondanh từThe measure of a monatomic ion in the structure of an ionic crystal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ionic radiusDạng gốc (base form)
  2. ionic radii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI