Nghĩa chính
- Số đo của ion đơn nguyên tử trong cấu trúc của tinh thể iondanh từThe measure of a monatomic ion in the structure of an ionic crystal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ionic radiusDạng gốc (base form)
- ionic radii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.