Dịch

ion wind

danh từ (noun)
UK/ˈaɪən ˈwɪnd/US/ˈaɪ.ɑn ˈwaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Luồng không khí gây ra bởi lực tĩnh điện liên quan đến phóng điện vầng quang phát sinh ở đầu các vật dẫn nhọn chịu điện áp caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)airflow induced by electrostatic forces linked to corona discharge arising at the tips of sharp conductors subjected to high voltage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ion windDạng gốc (base form)
  2. ion windsSố nhiều (plural)

AI