Dịch

ion storm

danh từ (noun)
UK/ˈaɪən ˈstɔːm/US/ˈaɪ.ɑn ˈstɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ICMEdanh từSynonym of ICME.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ion stormDạng gốc (base form)
  2. ion stormsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI