Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ion storm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
ə
n
ˈ
s
t
ɔː
m
/
US
/ˈ
aɪ
.
ɑ
n
ˈ
s
t
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ICME
danh từ
Synonym of ICME.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ion storm
Dạng gốc
(base form)
ion storm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ICME
AI
1
Đồng nghĩa với ICME
1
Đồng nghĩa với ICME
1
Đồng nghĩa với ICME