Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iodoethene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất iodo của ethene
danh từ
Any iodo derivative of ethene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iodoethene
Dạng gốc
(base form)
iodoethene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
iodo-
+
ethene
AI
1
Các dẫn xuất iodo của ethene
1
Các dẫn xuất iodo của ethene
1
Các dẫn xuất iodo của ethene