iodo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Chứa iốttiền tốContaining iodine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iodo-ethane | Chưa có nghĩa | |
| iodocarbon paste | Chưa có nghĩa | |
| iodo-iodide | Chưa có nghĩa | |
| iodo-chloride | Chưa có nghĩa | |
| iodo-chloruret | Chưa có nghĩa | |
| iodobenzoic acid | Chưa có nghĩa | |
| iodo-benzene | Chưa có nghĩa | |
| iodo-acetic acid | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc iodo-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἰοειδής“violet”