Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iodol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
tetraiodopyrrol
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
iodol
iodol
ium
Cation dị vòng không bão hòa gồm năm thành viên chứa bốn nguyên tử carbon, một nguyên tử iốt (mang điện tích dương) và hai liên kết đôi
danh từ
iodol
ysis
Phản ứng mở vòng của iodua với epoxit
danh từ
iodol
actone
Các loại lactone có nguyên tử hydro được thay thế bằng một nguyên tử iốt
danh từ
AI
1
tetraiodopyrrol
1
tetraiodopyrrol
1
tetraiodopyrrol