Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
io-
tiền tố
(prefix)
UK
/
ʌ
ɪ
.
ə
(
ʊ
)/
US
/
aɪ
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của chất cản quang có chứa iốt
tiền tố
Used to form names of iodine-containing contrast media.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của chất cản quang có chứa iốt
1
Dùng để tạo thành tên của chất cản quang có chứa iốt
1
Dùng để tạo thành tên của chất cản quang có chứa iốt