Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inwicking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động làm cho một hòn đá đập vào một góc ở mặt trong của hòn đá khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of making a stone strike at an angle on the inner side of another.
Nguồn gốc
(etymology)
in
+
wicking
AI
1
Hành động làm cho một hòn đá đập vào một góc ở mặt trong của hòn đá khác
1
Hành động làm cho một hòn đá đập vào một góc ở mặt trong của hòn đá khác
1
Hành động làm cho một hòn đá đập vào một góc ở mặt trong của hòn đá khác