Dịch

inwicking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm cho một hòn đá đập vào một góc ở mặt trong của hòn đá khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making a stone strike at an angle on the inner side of another.

Nguồn gốc (etymology)

AI