Dịch

invokable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được gọi; có thể gọi đượctính từThat can be invoked; callable.

Họ từ (word family)

cùng gốc invokable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ^([]) .

AI