Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invitationally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mời gọi
trạng từ
invitingly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invitationally
Dạng gốc
(base form)
more invitationally
So sánh hơn
(comparative)
most invitationally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
invitational
+
-ly
AI
1
Mời gọi
1
Mời gọi
1
Mời gọi