Dịch

invirility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu nam tính hoặc nam tính; sự hiệu quảdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of virility or manhood; effeminacy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI