Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
investment banking
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
v
ɛ
s
t
m
ə
n
t
ˈ
b
æ
ŋ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ngân hàng đầu tư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activities of an investment bank.
Nguồn gốc
(etymology)
investment bank
+
-ing
AI
1
Ngân hàng đầu tư
1
Ngân hàng đầu tư
1
Ngân hàng đầu tư